Thông số kĩ thuật của xe VinFast Lạc Hồng 900
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nhiên liệu | Điện | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | E | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 5342 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 2254 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1697 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3349 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 7.0 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 19 inch, 21 inch | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 5049, 3035 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 9.8, 6.8 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | ||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 455, 402 | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 620 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | 123 | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 450, 595 | ||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 35p (10 - 70%) | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | ||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết với giảm chấn khí nén | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa | ||
| Vô lăng | Da | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||
| Màn hình giải trí | Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau | ||
| Hệ thống loa | 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !