Chi tiết thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2026 Phiên bản 530i M Sport

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
G60
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5060
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1621
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1676
Khoảng sáng gầm xe (mm)
154
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
12.3
Kích thước lốp/lazang
245/40 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1700
Dung tích khoang hành lý (lít)
520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
Công suất cực đại (kW)
258 kW (4700-6500 rpm)
Công suất cực đại (hp)
258
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Personal, Sport, Efficient (My Modes)
Loại Hybrid
Mild Hybrid (MHEV 48V)
Loại Động cơ điện
Động cơ điện 48V tích hợp
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
18 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
200 Nm

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập xương đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Adaptive với chức năng Matrix
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Veganza
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch (BMW Live Cockpit Professional)
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da (Vô lăng M Sport)
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40, có bệ tì tay và tựa đầu
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama (Sky Lounge Panoramic Glass Sunroof)
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch (BMW Curved Display)
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360 độ (Parking Assistant Plus)
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎