Chi tiết thông số kĩ thuật của xe BMW 7 Series năm 2020 Phiên bản 730Li M Sport

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
G11/G12
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5260
Chiều Rộng (mm)
1902
Chiều Cao (mm)
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
Dung tích khoang hành lý (lít)
515

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
198
Công suất cực đại (hp)
265
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
TwinPower turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
Chế độ vận hành
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Thường
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Thường
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình giải trí 10,25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎