Chi tiết thông số kĩ thuật của xe BMW Z4 năm 2024 Phiên bản sDrive20i M Sport

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
G29
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
Số cửa
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4324
Chiều Rộng (mm)
1864
Chiều Cao (mm)
1304
Chiều dài cơ sở (mm)
2470
Khoảng sáng gầm xe (mm)
117
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
Kích thước lốp/lazang
255/35 R19 - 275/35 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1435
Trọng lượng toàn tải (kg)
1725
Dung tích khoang hành lý (lít)
281

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbocharged I4
Công suất cực đại (kW)
145
Công suất cực đại (hp)
197
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4200
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
241
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
Chế độ vận hành
Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Thể thao M bọc Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Sạc không dây
✕︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
10.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh Harman Kardon, 12 loa, công suất 408W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎

Phiên bản khác