Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Cruze năm 2016 Phiên bản LT 1.6 MT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
Chiều Rộng (mm)
1797
Chiều Cao (mm)
1478
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1370
Trọng lượng toàn tải (kg)
1788

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
79.8
Công suất cực đại (hp)
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS