Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2012 Phiên bản 1.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3495
Chiều Rộng (mm)
1495
Chiều Cao (mm)
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2345

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B10S1
Công suất cực đại (kW)
48
Công suất cực đại (hp)
65
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
92
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion beam)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện phía trước

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS