Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2016 Phiên bản LS 1.2 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1206
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
Chiều Rộng (mm)
1597
Chiều Cao (mm)
1522
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1417
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
Kích thước lốp/lazang
155/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
Công suất cực đại (kW)
65
Công suất cực đại (hp)
80
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Radio, AM/FM, AUX
Hệ thống loa
2
Chuẩn kết nối
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS