Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2010 Phiên bản LT 0.8 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2005
Năm kết thúc thế hệ
2009
Mã thế hệ
M200
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
796
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3495
Chiều Rộng (mm)
1495
Chiều Cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2345
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1310
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1275
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.6
Kích thước lốp/lazang
155/65R13
Trọng lượng bản thân (kg)
818
Trọng lượng toàn tải (kg)
1270
Dung tích khoang hành lý (lít)
845

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC MPI 0.8L
Công suất cực đại (kW)
38
Công suất cực đại (hp)
52
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
72
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h)
145
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
4 kính chỉnh điện
Chuẩn kết nối
FM/AM

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS