Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2017 Phiên bản LT 1.2 MT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1206
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
Chiều Rộng (mm)
1597
Chiều Cao (mm)
1552
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
Công suất cực đại (kW)
60
Công suất cực đại (hp)
80
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Số sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Mylink 2, màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
Chuẩn kết nối
USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS