Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Nubira năm 2001 Phiên bản II 1.6

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4482
Chiều Rộng (mm)
1700
Chiều Cao (mm)
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A16DMS
Công suất cực đại (kW)
78
Công suất cực đại (hp)
106
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Thường 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS