Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Ford Fiesta năm 2014 Phiên bản S 1.0 AT Ecoboost

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3982
Chiều Rộng (mm)
1722
Chiều Cao (mm)
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
Kích thước lốp/lazang
195/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0L EcoBoost
Công suất cực đại (kW)
92
Công suất cực đại (hp)
123
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp (Turbocharged)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (lái 1 chạm)
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS