Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Ford Fiesta năm 2011 Phiên bản S 1.6 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ
2013
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1596
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3950
Chiều Rộng (mm)
1722
Chiều Cao (mm)
1496
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
Kích thước lốp/lazang
195/50R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Duratec Ti- VCT
Công suất cực đại (kW)
89
Công suất cực đại (hp)
119
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
151
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4050
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS