Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Ford Focus năm 2010 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
2004
Năm kết thúc thế hệ
2015
Mã thế hệ
C307
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4337
Chiều Rộng (mm)
1839
Chiều Cao (mm)
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1531
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.575
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1366
Trọng lượng toàn tải (kg)
1825

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L Duratec I4
Công suất cực đại (kW)
107
Công suất cực đại (hp)
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
185
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson - Sport
Hệ thống treo sau
Độc lập kiểu đa liên kết - Sport
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Kính
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS