Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Gaz Gazelle năm 2026 Phiên bản Next Van 2.8 MT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2776
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5607
Chiều Rộng
(mm)
2068
Chiều Cao
(mm)
2735
Chiều dài cơ sở
(mm)
3145
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1750
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1560
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
185/75R16C
Trọng lượng bản thân
(kg)
2360
Trọng lượng toàn tải
(kg)
3500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Cummins ISF2.8S4R148
Công suất cực đại (kW)
103
Công suất cực đại
(hp)
138
Vòng tua tối đa
(rpm)
3400
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1400-2700
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Tốc độ tối đa
(km/h)
130
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !