Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Honda Civic năm 2009 Phiên bản 1.8 AT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
Năm bắt đầu thế hệ
2006
Năm kết thúc thế hệ
2011
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1799
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
Chiều Rộng (mm)
1750
Chiều Cao (mm)
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
Trọng lượng toàn tải (kg)
1615

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC, I-Vtec
Công suất cực đại (kW)
103
Công suất cực đại (hp)
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Liền kính hậu
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS