Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Honda CRV năm 2014 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ
2016
Mã thế hệ
RM1/2/3/4 RE5/6
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1997
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4535
Chiều Rộng (mm)
1820
Chiều Cao (mm)
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 SOHC i-Vtec
Công suất cực đại (kW)
114
Công suất cực đại (hp)
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
TFT 5 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS