Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Hyundai Getz năm 2010 Phiên bản 1.1 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2002
Năm kết thúc thế hệ
2011
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1086
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3825
Chiều Rộng (mm)
1665
Chiều Cao (mm)
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1440
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
975
Trọng lượng toàn tải (kg)
1440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
49
Công suất cực đại (hp)
66
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
99
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Tốc độ tối đa (km/h)
150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD/Radio/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS