Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Hyundai Getz năm 2008 Phiên bản 1.4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1399
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3810
Chiều Rộng (mm)
1665
Chiều Cao (mm)
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
Dung tích khoang hành lý (lít)
254

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4EE
Công suất cực đại (kW)
72
Công suất cực đại (hp)
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS