Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2016 Phiên bản Limousine 2.4 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2007
Năm kết thúc thế hệ
2021
Mã thế hệ
TQ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2359
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5125
Chiều Rộng
(mm)
1920
Chiều Cao
(mm)
1925
Chiều dài cơ sở
(mm)
3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
G4KE
Công suất cực đại (kW)
129
Công suất cực đại
(hp)
173
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI (Phun xăng đa điểm)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
5 liên kết lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
4 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Đầy đủ cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Camera
Camera lùi

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !