Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng, Diesel
Dung tích động cơ
2359, 2476
Hộp số số tay số tay, số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 3 3, 9 9, 6, 3
Số cửa 4, 5 4 5, 4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5150 5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm) 2135 2135, 1925 1925, 2200
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 -
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2160 2160, 2164 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2790 2790, 2850 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - G4KE, D4CB
Công suất cực đại (kW) 128, 74 128, 72, 74 129, 125
Công suất cực đại (hp) 173, 99 173, 97, 99 173, 168
Vòng tua tối đa (rpm)
6000, 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 228, 226 228, 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200, 2000 4000, 2000-2250, 2000 - 2250
Kiểu dáng động cơ I I, I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc, Đặt trước, Động cơ đặt trước, Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm MPI Đa điểm MPI, Phun dầu điện tử Common Rail Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), MPI (Phun xăng đa điểm), Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail, Phun dầu điện tử CRDi, Phun dầu điện tử trực tiếp CRDi
Loại hộp số - MT, AT
Số lượng cấp số - 5, 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson, Độc lập, thanh giằng MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Strut, Độc lập kiểu MacPherson, Độc lập, thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá, lò xo lá Lò xo cuộn, Phụ thuộc, nhíp lá, 5 liên kết lò xo cuộn, Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Đĩa đặc, Đĩa, đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen -
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện - Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ, Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng - Urethane Urethane, Thường, 4 chấu, bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh cơ
Điều hòa - Chỉnh cơ
Màn hình giải trí - CD/Radio Màn hình cảm ứng trung tâm, CD/Radio
Hệ thống loa - 4
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện phía trước
Chuẩn kết nối - Radio, AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2, 1
Dây đai an toàn - Đầy đủ cho tất cả các ghế, 3 điểm cho hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) - Tùy chọn
Camera - Camera lùi