Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2476
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 9 6 9 3 6 3 6
Số cửa 5 4 5 4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5125 - 5125
Chiều Rộng (mm) 1920 - 1920
Chiều Cao (mm) 1925 - 1925 1970
Chiều dài cơ sở (mm) 3200 - 3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1685 - 1685 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1660 - 1660 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 - 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 - 5.6 -
Kích thước lốp/lazang 215/70R16 - 215/70R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - D4CB
Công suất cực đại (kW) - 125
Công suất cực đại (hp) - 168
Vòng tua tối đa (rpm) - 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2000 - 2250 2000-2250
Kiểu dáng động cơ - I I4
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Phía trước, đặt dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
Loại hộp số MT - MT AT
Số lượng cấp số 5 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 - 75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết - Độc lập đa liên kết Phụ thuộc, lá nhíp Nhíp là Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog -
Vô lăng 3 chấu, bọc Urethane - 3 chấu, bọc Urethane - Urethane 3 chấu, bọc Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Điều hòa Thủ công - Thủ công Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 - 2 -
Màn hình giải trí Radio/CD - Radio/CD -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện (phía trước) - Chỉnh điện (phía trước)
Chuẩn kết nối AUX, USB - AUX, USB AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 (Lái) 1
Dây đai an toàn - 3 điểm cho hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ -