Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2476
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 9 6 9 6 3
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm) 1920 2010 1920
Chiều Cao (mm) 1935 2215 1925 1935
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 190 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6 -
Kích thước lốp/lazang 215/70R16 - 215/70R16 - 215/70R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - G4KE -
Công suất cực đại (kW) 124 128 124 125 124 72
Công suất cực đại (hp) 166 168 166 168 166 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 6000 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 392 227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4000 4200 2000-2250 4200 2000
Kiểu dáng động cơ I - I I4
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước - Đặt trước Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu sau Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail - Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Đa điểm (MPI) Phun dầu điện tử Common Rail (CRDi) Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5 4 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 - 75 - 75
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Lá nhíp Đa liên kết Liên kết đa điểm (Multi-link) Lò xo cuộn Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa đặc Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng Urethane, 4 chấu - Urethane, 4 chấu - Urethane, 4 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ chỉnh tay Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Đầu CD/Radio Radio/CD Đầu CD/Radio - CD/Radio Đầu CD/Radio
Cửa kính Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Chỉnh điện (trước)
Chuẩn kết nối AUX, USB - AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 - 2 1 -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho các ghế 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Camera lùi -