Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2476
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 9 6 9 3 6 3
Số cửa 5 4 5 4 5 4 5 4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm) 1925 1970
1925
1970 1925 1970
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1685 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1660 -
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16 - 215/70R16 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
G4KE
D4CB
Công suất cực đại (kW)
129
125
Công suất cực đại (hp)
173
168
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4200 4000 2000-2250 1500-2250 2000-2250
Kiểu dáng động cơ
I
4 xy lanh thẳng hàng I I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Trước - Phía trước - Phía trước, đặt dọc Đặt trước Phía trước, đặt dọc Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm MPI - MPI (Phun xăng đa điểm) Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail (CRDi) Phun dầu điện tử Common Rail (CRDi) Phun dầu điện tử CRDi Phun dầu điện tử Common Rail Phun dầu điện tử trực tiếp CRDi
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số
5
6 5
Tiêu chuẩn khí thải -
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut Độc lập, MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson Độc lập, thanh xoắn (MacPherson Strut)
Hệ thống treo sau Lò xo cuộn Phụ thuộc, lá nhíp Phụ thuộc, nhíp lá Lò xo cuộn 5 liên kết lò xo cuộn Lò xo cuộn Phụ thuộc, nhíp lá Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da Nỉ - Nỉ - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế -
Analog
- Analog
Vô lăng - Urethane Thường - Urethane 4 chấu, bọc da 4 chấu, Urethane - 3 chấu, không bọc da - Urethane - 3 chấu, bọc Urethane
Ghế lái - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Điều hòa - Chỉnh cơ - Chỉnh tay - Chỉnh cơ -
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng trung tâm
-
Hệ thống loa - 4 - 4 -
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện phía trước -
Chuẩn kết nối - Radio, AUX, USB
-
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 1 -
Dây đai an toàn - Đầy đủ cho tất cả các ghế - 3 điểm cho hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Camera lùi
-