Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2476
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 3 9 3
Số cửa 4
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5150
Chiều Rộng (mm) 1920
Chiều Cao (mm) 2135 1925 2135
Chiều dài cơ sở (mm) 3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1685 - 1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1660 - 1660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 - 5.6
Kích thước lốp/lazang 215/70R16 - 215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2160 2164 2160
Trọng lượng toàn tải (kg) 2790 2850 2790
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 128 72 74
Công suất cực đại (hp) 173 97 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 228 226
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 2000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm MPI Phun dầu điện tử Common Rail Đa điểm MPI
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 - 75
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập, thanh giằng MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, lò xo lá Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau - Halogen -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng - Urethane -
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ -
Màn hình giải trí - CD/Radio -
Cửa kính Chỉnh điện