Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2476
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 9 6 9 3 6
Số cửa 5 4 5 4 5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm) 1925 2200 1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1685 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1660 -
Kích thước lốp/lazang - 215/70R16 - 215/70R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ G4KE D4CB
Công suất cực đại (kW) 129 125
Công suất cực đại (hp) 173 168
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 228 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 2000-2250 2000 - 2250 2000-2250 2000 - 2250
Kiểu dáng động cơ I I4 I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước, đặt dọc Đặt trước Động cơ đặt trước Trước Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - MPI (Phun xăng đa điểm) Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử CRDi Phun dầu điện tử trực tiếp CRDi
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5 6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson MacPherson Strut Độc lập kiểu MacPherson Độc lập, thanh chống MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Lò xo cuộn Phụ thuộc, nhíp lá Lò xo cuộn 5 liên kết lò xo cuộn Lò xo cuộn Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng Urethane Thường Urethane 4 chấu, bọc da - Urethane -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Điều hòa - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng trung tâm - CD/Radio
Hệ thống loa - 4 -
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện phía trước Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Radio, AUX, USB - USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 1 -
Dây đai an toàn - Đầy đủ cho tất cả các ghế - 3 điểm cho hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Camera - Camera lùi -