Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2476
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 9 6 9 6 3
Số cửa 5 4 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5125
Chiều Rộng (mm) 1920
Chiều Cao (mm) 1970
Chiều dài cơ sở (mm) 3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6
Kích thước lốp/lazang - 215/70R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ G4KE D4CB
Công suất cực đại (kW) 128 125
Công suất cực đại (hp) 172 168
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4000 4200 2000 - 2250 2000-2250
Kiểu dáng động cơ 4 xi lanh thẳng hàng - I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm MPI Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số MT - AT MT AT
Số lượng cấp số 5 - 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập, thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm với lò xo trụ Phụ thuộc, nhíp lá Lò xo cuộn Nhíp lá Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa đặc Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da cao cấp Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Vô lăng Urethane - Thường, không bọc da Thường
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay - Ghế VIP độc lập, chỉnh điện -
Điều hòa - Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - 2 1
Cửa kính - Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 1
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm - 3 điểm cho các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -