Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2013 Phiên bản Limousine 2.4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2359
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm)
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
Công suất cực đại (kW)
128
Công suất cực đại (hp)
172
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ghế VIP độc lập, chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS