So sánh xe Hyundai Grand Starex 2013 vs Ford Transit 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2359
2402
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5780
Chiều Rộng (mm)
1920
2000
Chiều Cao (mm)
1970
2360
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
3750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6
Kích thước lốp/lazang
-
215/75R16
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
Duratorq 2.4L TDCi
Công suất cực đại (kW)
128
-
Công suất cực đại (hp)
172
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
2000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten thường
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analo
Vô lăng
-
Urethane 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Ghế VIP độc lập, chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
điều hòa cơ
Số vùng điều hòa
2
2
Màn hình giải trí
-
CD/MP3 tích hợp AM/FM
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho hàng ghế trước, 2 điểm cho hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎