So sánh xe Ford Transit Standard MID 2016 vs Honda Odyssey Touring 3.5 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2402
3471
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
16
8
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5780
-
Chiều Rộng (mm)
2000
-
Chiều Cao (mm)
2360
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
-
Kích thước lốp/lazang
215/75R16
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratorq 2.4L TDCi
-
Công suất cực đại (hp)
138
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
375
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Ăng ten thường
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analo
-
Vô lăng
Urethane 4 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
điều hòa cơ
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
CD/MP3 tích hợp AM/FM
-
Hệ thống loa
4
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho hàng ghế trước, 2 điểm cho hàng ghế sau
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-