So sánh xe Hyundai Grand Starex 2013 vs Kia Morning 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
999
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
3535
Chiều Rộng (mm)
1920
1595
Chiều Cao (mm)
1970
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2370

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
G4HA
Công suất cực đại (kW)
128
48
Công suất cực đại (hp)
172
64
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
97
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
3000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Thanh xoắn (Torsion Beam Axle)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ cơ
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế VIP độc lập, chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
Đài Radio/CD
Hệ thống loa
-
2 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính chỉnh điện phía trước
Chuẩn kết nối
-
Radio/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎