Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2013 Phiên bản Van 2.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2476
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm)
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Công suất cực đại (kW)
125
Công suất cực đại (hp)
168
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Thường
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS