So sánh xe Hyundai Grand Starex 2013 vs Kia Morning 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
3
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
3535
Chiều Rộng (mm)
1920
1595
Chiều Cao (mm)
1970
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
G4HA
Công suất cực đại (kW)
125
48
Công suất cực đại (hp)
168
64
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
97
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
3000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh chống MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Thanh xoắn (Torsion Beam Axle)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Đồng hồ cơ
Vô lăng
Thường
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
-
Đài Radio/CD
Hệ thống loa
-
2 loa
Cửa kính
-
Kính chỉnh điện phía trước
Chuẩn kết nối
-
Radio/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎