Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2011 Phiên bản Van 1.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2007
Năm bắt đầu thế hệ
2003
Năm kết thúc thế hệ
2011
Mã thế hệ
SA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3535
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm)
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
Kích thước lốp/lazang
155/70R13 mâm sắt

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Epsilon I4 G4HC
Công suất cực đại (kW)
47
Công suất cực đại (hp)
63
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.02

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Van/Minivan hạng A khác