Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2007 2 1 - 2009 1 1 - 2009 1 - 2007 1 1 - 2007 2 2 - KR2012 2 2 - KR2012
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2011
2003
2011
Năm kết thúc thế hệ 2011 2017
2011
2017
Mã thế hệ SA TA
SA
TA
Xuất xứ Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 999 998
1086
999 998
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3535 3595
3535
3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm) 1480 1485
1480
1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2370 2385
2370
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1400 1421
1400
- 1400 - 1409 1421 1409 1421
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1385 1424
1385
- 1385 - 1412 1424 1412 1424
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 150
145
- - 152 150 152 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 4900
4.6
- 9.2 - 4.6 4.9 4.6 4.9
Kích thước lốp/lazang 155/70R13 mâm sắt 165/60R14 175/50R15 165/60R14 - Sắt 175/50R15 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Mâm sắt 175/50 R15 Mâm đúc 175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 860 880 1010 1028 - 897 - 900 880 900 880
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1335
1350
- 1280 - 1225 1335 1225 1335
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Epsilon I4 G4HC Kappa II 1.0L G3LA
Epsilon I4
Epsilon I4 G4HC - Epsilon I4 G4HC Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA
Công suất cực đại (kW) 47 60
-
47 47.1 47 60
Công suất cực đại (hp) 63 82
64
63 64 63 82
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 6400
5500
5600 5500 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 86 94
97
86 94
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 3500 2800 - 2800 - 2800 - 4500 3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I Thẳng hàng I Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 3
4
3
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Phía trước
- Phía trước Trước Phía trước Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng đa điểm (MPI)
MPI
- Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số Sàn Tự động Sàn Tự động Sàn Tự động Sàn Tự động MT Sàn AT Tự động
Số lượng cấp số 5 4 5 4 5 4 5 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.15 6.02
-
Tốc độ tối đa (km/h) - 169 154 145 154 145 - 142 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 4.55 5.26
-
5.8 - 5.6 - 5.9 -
Tiêu chuẩn khí thải - -
-
Euro 3 - Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
MacPherson, thanh cân bằng
- McPherson - MacPherson McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết
Thanh chống xoắn
- Thanh xoắn, lò xo - Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết
Phanh trước -
Đĩa
- Đĩa - Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau -
Tang trống
- Tang trống - Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước -
Halogen
- Halogen - Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau -
Halogen
- Halogen - Halogen LED Halogen LED
Ăng ten - -
Râu
- Dạng cột - Dạng cột - Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎
-
✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - ✕︎
-
✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao -
✔︎
- ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
-
✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Vải Da Vải Da Vải Da - Da - - Da - Da
Khởi động nút bấm - ✕︎
-
✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế -
-
Analog - Analog - Analog -
Chìa khóa thông minh - ✕︎
-
✔︎ - ✔︎
Vô lăng - Urethane
Da, gật gù
- 3 chấu, bọc da - - Da - Da
Khởi động xe từ xa - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎
Ghế lái - Chỉnh tay
-
Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎
-
✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
-
Chỉnh cơ - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 6:4
Gập được
- Gập 60:40 - - Gập 6:4 - Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎
Điều hòa - Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động - Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa -
1
- 1 - 1 vùng 1 1 vùng 1
Cửa sổ trời
-
-
Màn hình giải trí -
-
- -
Hệ thống loa - 4 6 4 6 4 6 - 4 loa - - 4 - 4
Cửa kính - - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD + Radio + Mp3 CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - CD/MP3/AUX/USB - Radio, USB USB Radio, USB USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 0 1 0 1 0 1 - 2 - 2 6 2 6
Dây đai an toàn - Các hàng ghế
-
Dây đai an toàn 3 điểm - - Các hàng ghế - Các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
-
✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎ - ✔︎
Camera
-
Camera lùi - -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎
-
✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
-
Vận hành
Trợ lực lái điện -
✔︎
- ✔︎ - ✔︎