Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1 - 2007 1 - 2009 2 2 - KR2012 2 2 - KR2012
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2003 2011
Năm kết thúc thế hệ 2017 2011 2017
Mã thế hệ TA SA TA
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 998 1248 1086 998
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3595 3535 3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm) 1485 1490 1480 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2385 2370 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1421 - 1400 1409 1421 1409 1421
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1424 - 1385 1412 1424 1412 1424
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 145 152 150 152 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4900 4.9 4.6 4.9 4.6 4.9
Kích thước lốp/lazang 155/70R13 mâm sắt Sắt 14 inch 165/60R14 Sắt 175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg) 860 880 940 1010 1028 900 880 900 880
Trọng lượng toàn tải (kg) 1335 1340 1350 1225 1335 1225 1335
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa II 1.0L G3LA Kappa 1.25L Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA
Công suất cực đại (kW) 60 - 47.1 - 60
Công suất cực đại (hp) 82 86 64 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 6000 5500 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 94 120 96 97 94
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 4000 2800 - 3500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng I Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 4 3
Vị trí đặt động cơ - Phía trước Trước Phía trước Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ - 10 -
Loại hộp số Sàn Tự động Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 4 5 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h) 169 - 145 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.55 5.26 - 5.6 - 5.9 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 3 - Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn liên kết Trục xoắn lò xo trụ Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED Halogen LED
Ăng ten - Dạng cột Râu Dạng cột - Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da - Da - Da
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog - Analog -
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane, gật gù 3 chấu, bọc da Da, gật gù - Da - Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh cơ tiến lùi - Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh cơ tiến lùi - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập được - Gập 6:4 - Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 vùng 1 1 vùng 1
Cửa sổ trời
-
-
Hệ thống loa 4 2 4 loa 6 - 4 - 4
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB CD, USB CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX + USB Radio, USB USB Radio, USB USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 0 2 1 2 6 2 6
Dây đai an toàn Các hàng ghế Tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm - Các hàng ghế - Các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✕︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎ - ✔︎
Camera - Lùi Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện -
✔︎