Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2003
Năm kết thúc thế hệ
-
2011
Mã thế hệ
-
SA
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 999 1086 999
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe
-
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
-
3535
Chiều Rộng (mm)
-
1595
Chiều Cao (mm)
-
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1385
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
9.2
Kích thước lốp/lazang
-
175/50 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
897
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1280
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW)
-
47.1
Công suất cực đại (hp)
-
64
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
142
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn, lò xo
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD/MP3/AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
-
✔︎