Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - Thế hệ thứ nhất (SA) - Thế hệ thứ nhất (SA) - Thế hệ thứ nhất (SA) - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2007 - 2007 - 2007 - 2003
Năm kết thúc thế hệ - 2011 - 2011 - 2011 - 2011
Mã thế hệ
-
SA
Xuất xứ Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 999
1086
999
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe - A - A - A - A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3535 - 3535 - - 3535 - 3535
Chiều Rộng (mm) 1595 - 1595 - - 1595 - 1595
Chiều Cao (mm) 1480 - 1480 - - 1480 - 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2370 - 2370 - - 2370 - 2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1400 - 1400 - 1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1385 - 1385 - 1385
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 145 - 145 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
9.2
Kích thước lốp/lazang - - - 165/60R14 175/50R15 - 165/60R14 - 175/50 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1028 - 1010 - 897
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1350 - 1350 - 1280
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ G4HA - G4HG - G4HE -
Công suất cực đại (kW) 48 - 49 - 48 47.1
Công suất cực đại (hp) 64 - 65 - - 64 - 64
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 5500 - - 5500 - 5500 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 97 - 97 - - 9.9 - 9.9 97 86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 - 3200 - - 2800 - 2800 3000 4500
Kiểu dáng động cơ I - I - - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4 - 4 - - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - - Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số MT - MT - - Tự động - Số sàn AT
Số lượng cấp số 5 - 5 - - 4 - 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 35 - 35 - 35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
145 - 150 142
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut - MacPherson - - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson MacPherson Strut McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam Axle) - Thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn - Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn, lò xo
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau Tang trống - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - - - Halogen - Halogen - Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten - Thường
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ - - Vải Da - Vải Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ cơ - Analog - Analog
Vô lăng Urethane - Nhựa - Nhựa 3 chấu, bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - - Tự động - Chỉnh cơ Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí Đài Radio/CD - CD/Radio - - CD 1 đĩa - Đài CD/Radio Đầu CD/Radio -
Hệ thống loa 2 loa - 4 - - 4 - 4 4 loa
Cửa kính Kính chỉnh điện phía trước - Chỉnh điện phía trước - - Chỉnh điện phía trước - Chỉnh điện phía trước Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Radio/AUX - - - AUX - AUX CD/MP3/AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 - 1 - 1 - 1 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho hàng ghế trước
-
3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎