Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2010 Phiên bản SLX 1.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2003
Năm kết thúc thế hệ
2011
Mã thế hệ
SA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3535
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm)
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2370
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1400
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1385
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.2
Kích thước lốp/lazang
175/50 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
897
Trọng lượng toàn tải (kg)
1280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
47.1
Công suất cực đại (hp)
64
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
86
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h)
142
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn, lò xo
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD/MP3/AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS