Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2 - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2012 - 2012 - 2012 -
Năm kết thúc thế hệ - 2016 - 2016 - 2016 -
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 998
1248
998
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe - A - A - A -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3595 - 3595 - 3595 - 3595 -
Chiều Rộng (mm) 1595 - 1595 - 1595 - 1595 -
Chiều Cao (mm) 1490 1485 - 1490 - 1490 - 1490 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2385 - 2385 - 2385 - 2385 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1421
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1424
-
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150 - 150 - 150 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 4900 - 4900 - 4900 -
Kích thước lốp/lazang - 155/70R13 - 175/50R15 - 175/50R15 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 906 - 940 - 960 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1335 - 1340 - 1370 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.0L MPI DOHC - Kappa 1.25L - DOHC - DOHC -
Công suất cực đại (kW) 51 60 - 64
-
Công suất cực đại (hp) 69 86 - 86 - 86 - 86 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6400 - 6000 - 6000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 94 120 - 120 - 120 - 120 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 4000 - 4000 - 4000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ I - I - Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 3 4 - 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước - Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) - Đa điểm MPI
-
Loại hộp số MT AT - MT - MT - AT -
Số lượng cấp số 5 4 - 5 - 5 - 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 35 - 35 - 35 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 169 - 169 - 169 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson MC Pherson - Độc lập MacPherson - Kiểu MC Pherson - Kiểu MC Pherson -
Hệ thống treo sau Trục xoắn (Torsion beam) Trục xoắn lò xo trụ - Trục xoắn - Trục xoắn lò xo trụ - Trục xoắn lò xo trụ -
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa - Đĩa -
Phanh sau Tang trống - Tang trống - Tang trống - Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Xenon - Halogen - LED - LED -
Cụm đèn sau - Xenon - LED - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc - ✕︎ - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ - Da cao cấp - Da cao cấp -
Khởi động nút bấm - ✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
-
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Nhựa Urethane - Urethane - Bọc da - Bọc da -
Khởi động xe từ xa - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2 - Gập 6:4 - Gập 60:40 - Gập 6:4 - Gập 6:4 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎
-
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Tự động - Chỉnh tay Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎
-
Màn hình giải trí - Radio/CD
-
Hệ thống loa 2 loa 4 - 4 - 2 4 - 4 -
Cửa kính Chỉnh điện phía trước - Chỉnh điện (trước)
-
Chuẩn kết nối - USB - AUX, USB - USB - USB USB, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 - 1 - 1 - 1 -
Dây đai an toàn - Các hàng ghế - 3 điểm - Các hàng ghế - Các hàng ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
-
Gài cầu điện - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -