Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 2 - KR2012 2 2 - 2015 2 2 - 2015 2 - KR2012 2
Năm bắt đầu thế hệ 2012
2011
Năm kết thúc thế hệ 2016
2017
Mã thế hệ - TA JA TA JA
TA
Xuất xứ Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Hàn Quốc
-
Hàn Quốc - Hàn Quốc -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 998
1248
998
Hộp số số tay số tự động
số tay
số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm) 1490 1485
1490
1485 1490 1485 1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1421
-
1409 1421 - 1409 1421 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1424
-
1412 1424 - 1412 1142 1424 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152 150 152 150 152 150 152 150 152 150 152 142 150 152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4900 4.9 -
4.9
4.6 4.9 - 4.6 4.9
Kích thước lốp/lazang - 155/70R13 mâm sắt - Mâm Sắt 175/50/R15 Sắt 14 inch 165/60R14 mâm thép 175/50/R15 175/50R15 Sắt 14 inch 175/50R15 Mâm Sắt 175/50/R15 175/50R15 Mâm Đúc
Trọng lượng bản thân (kg) - 860 880 - 940 960 900 880 - 900 - 880 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1335 - 1340 1370 1225 1335 - 1225 - 1335 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.0L Kappa II 1.0L G3LA Kappa 1.0L Kappa 1.25L 1.25 L Kappa II MPI I4
Kappa 1.25L
Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA 1.0 L Kappa II I3 Kappa 1.0L Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa 1.0L T-GDI Kappa II 1.0L G3LA 1.0 L Kappa II I3
Công suất cực đại (kW) - 60 - 64 - 64 kW tại 6000 vòng/phút 64 - - 64 60 48.5 - 60 78 60 48.5
Công suất cực đại (hp) - 82 - 86 -
86
82 66 - 82 105 82 66
Vòng tua tối đa (rpm) - 6400 - 6000 -
6000
6400 5500 - 6400 6000 6400 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 94 - 120 -
120
94 96 - 94 137 94 96
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3500 - 4000 -
4000
3500 - 3500 1600 - 3500 3500
Kiểu dáng động cơ xi-lanh thẳng hàng Thẳng hàng xi-lanh thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng - Thẳng hàng - I Thẳng hàng - I Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 3 4 3 4 - 4 - 3 - 3 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang - Phía trước, đặt ngang - Phía trước
-
Trước Phía trước - Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm (MPI) Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử
-
Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm Phun xăng trực tiếp Phun xăng đa điểm (MPI) -
Loại tăng áp
-
Turbocharged -
Loại hộp số Sàn Tự động
Sàn
Tự động Sàn Tự động Tự động CVT Tự động
Số lượng cấp số 5 4
5
4 5 4 Vô cấp 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h) - 169 - 169 - 169
-
168 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 4.55 5.26
-
5.6 - 5.9 7.14 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.87 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.25 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 -
-
Euro 3 - Euro 4 Euro 3 Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson MacPherson McPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Bán độc lập dạng thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa Tang trống Đĩa đặc Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Halogen thấu kính Halogen Projector Halogen Halogen thấu kính Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Halogen LED Halogen LED Halogen
Ăng ten - Ăng ten thường -
-
Dạng cột - Ăng ten thường Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎
✔︎
- ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
✔︎
✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎
✔︎
- ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✕︎ -
✔︎
✕︎ - ✔︎ ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
✔︎
✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎ -
Gạt mưa tự động
-
✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ Da Simili
Da
- Da - Nỉ - Da pha nỉ cao cấp Da -
Khởi động nút bấm - ✕︎ - ✕︎
-
✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ cơ - Đồng hồ cơ - Analog -
-
Analog - Analog -
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✕︎
-
✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Urethane - 3 chấu, bọc Urethane Urethane, gật gù Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Da, gật gù Bọc da Bọc da, gật gù Da, gật gù Bọc da Bọc da, gật gù - Da - 3 chấu, bọc Urethane - Da cao cấp, sưởi Da -
Khởi động xe từ xa - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay - Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ, sưởi Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 6:4 - Gập 6:4 -
Gập 6:4
- Gập 6:4 - Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎ -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎
-
✕︎ - ✕︎ -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 1 vùng 1 - 1 - 1 vùng 1 1 vùng 1
Cửa sổ trời
-
- -
Màn hình giải trí Đầu CD/radio - Đầu CD/radio Không Radio/CD - - Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch - Không Radio/CD - DVD - Không
Hệ thống loa - 4 - 4 2
4
- 4 - 4 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - - Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX USB USB, AUX USB, AUX, Bluetooth AUX, USB CD, USB - CD, USB USB, AUX, Bluetooth DVD, USB, AUX, Bluetooth CD, USB, Ipod DVD, USB, Ipod, GPS, Bluetooth DVD, USB, AUX, Bluetooth Radio, USB USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB Radio, USB USB, AUX USB USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 - 2 0
1
2 6 - 2 6 -
Dây đai an toàn - Các hàng ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Các hàng ghế - Các hàng ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
- ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎ -
Camera - Lùi Không - Lùi - Lùi - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
-
Vận hành
Trợ lực lái điện -
✔︎