Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2015 2 - VN2015 2 - 2015 2 - VN2015 2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ
2017
Mã thế hệ JA TA JA TA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1248 998
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm)
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
Kích thước lốp/lazang 165/60R14 mâm thép 175/50R15 165/60R14 mâm thép 175/50R15 Mâm Sắt
Trọng lượng bản thân (kg) 940 960 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1340 1370 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L 1.0 L Kappa II I3
Công suất cực đại (kW) 64 48.5
Công suất cực đại (hp) 86 66
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 120 96
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 3500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số Sàn Tự động Sàn
Số lượng cấp số 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tiêu chuẩn khí thải - - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen LED Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Simili Da -
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - -
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Vô lăng Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Bọc da, gật gù Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Da, chỉnh 2 hướng Bọc da, gật gù -
Ghế lái - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 6:4 - Gập 6:4
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa - 1 - 1
Màn hình giải trí - - - - Không
Hệ thống loa 4 -
Cửa kính - Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - DVD, USB, AUX, Bluetooth - DVD, USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 0 1 0 1 2 1 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Không - Không Lùi - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎