So sánh xe Hyundai i10 2021 vs Kia Morning 2011

Hyundai i10 2021

×

Kia Morning 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 2 3 3 2 2 3 2 2 2 2 3 3 2 2 3 2 2, Thế hệ thứ nhất (SA), 1 - - 2 2 - - - - - - - - Thế hệ thứ nhất (SA) 1 - 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2019, 2013 2019 2019 2013 2013 2019 2013 2013 2013 2013 2019 2019 2013 2013 2019 2013 2011, 2007, 2003 - - 2011 2011 - - - - - - - - 2007 2003 - 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ 2019 - - 2019 2019 - 2019 2019 2019 2019 - - 2019 2019 - 2019 2017, 2011 - - 2017 2017 - - - - - - - - 2011 2011 - 2017 2017 2017
Mã thế hệ AI3, AI AI3 AI3 AI AI AI3 AI AI AI AI AI3 AI3 AI AI AI3 AI TA, SA - - TA TA - - - - - - - - - SA - TA TA TA
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197, 998 1197 1197 1197 1197 1197 1197 998 998 998 1197 1197 1197 1197 1197 1197 999, 998, 1086 999 999 998 998 1086 1086 1086 1086 1086 1086 1086 999 999 999 998 998 998 998
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 2, 5 2 2 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A A A A - - A A - - - - - - - - A A - A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3805, 3765, 3995 3805 3805 3765 3765 3805 3765 3765 3765 3765 3805 3995 3995 3995 3995 3995 3535, 3595 3535 3535 3595 3595 - - - - - - - - 3535 3535 - 3595 3595 3595
Chiều Rộng (mm) 1680, 1660 1680 1680 1660 1660 1680 1660 1660 1660 1660 1680 1680 1680 1660 1680 1660 1595 1595 1595 1595 1595 - - - - - - - - 1595 1595 - 1595 1595 1595
Chiều Cao (mm) 1520, 1505 1520 1520 1505 1505 1520 1505 1505 1505 1505 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1480, 1485 1480 1480 1485 1485 - - - - - - - - 1480 1480 - 1485 1485 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2450, 2425 2450 2450 2425 2425 2450 2425 2425 2425 2425 2450 2450 2450 2425 2450 2425 2370, 2385 2370 2370 2385 2385 - - - - - - - - 2370 2370 - 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1476, 1479 1476 1476 1479 1479 1476 1479 1479 1479 1479 1476 1476 1479 1479 1476 1479 1421, 1400, 1409 - - 1421 1421 - - - - - - - - 1400 1400 - 1409 1409 1409
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1491, 1493 1491 1491 1493 1493 1491 1493 1493 1493 1493 1491 1491 1493 1493 1491 1493 1424, 1385, 1412 - - 1424 1424 - - - - - - - - 1385 1385 - 1412 1412 1412
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157, 152 157 157 152 152 157 152 152 152 152 157 157 157 152 157 152 152, 145 - - 152 152 - - - - - - - - 145 - - 152 152 152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - - - - - - - - 4.6, 9.2 - - 4.6 4.6 - - - - - - - - - 9.2 - 4.6 4.6 4.6
Kích thước lốp/lazang 175/60 R15, 165/70 R14 (mâm thép), 165/65 R14, 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 (mâm thép) 165/65 R14 165/65 R14 175/60 R15 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/70 R14 165/70 R14 (mâm thép) 165/70 R14 165/65 R14 175/60 R15 165/65 R14 155/70R13 (mâm sắt), 165/60R14, 175/50 R15, 175/50R15 - - 155/70R13 (mâm sắt) 155/70R13 (mâm sắt) - - - - - - - - 165/60R14 175/50 R15 - 175/50R15 175/50R15 175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg) 970, 1020, 960 970 970 - - 970 - - - - - - 1020 960 - 1020 895, 1010, 897, 900 - - 895 895 - - - - - - - - 1010 897 - 900 900 900
Trọng lượng toàn tải (kg) 1400, 1450 1400 1400 - - 1400 - - - - - - 1450 1450 - 1450 1325, 1350, 1280, 1225 - - 1325 1325 - - - - - - - - 1350 1280 - 1225 1225 1225
Dung tích khoang hành lý (lít) 256 - - 256 256 - 256 256 256 256 - - 256 256 - 256 - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI, Kappa 1.0L Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI G4HA G4HA G4HA - - - - - - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại (kW) 61, 48.5 61 61 61 61 61 61 48.5 48.5 48.5 61 61 61 61 61 61 48, 60, 47.1 48 48 60 60 - - - - - - - - - 47.1 - 60 60 60
Công suất cực đại (hp) 83, 66 83 83 83 83 83 83 66 66 66 83 83 83 83 83 83 64, 82 64 64 82 82 - - - - - - - - 64 64 - 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 5500, 6400, 5600 5500 5500 6400 6400 - - - - - - - - 5500 5600 - 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114, 96 114 114 114 114 114 114 96 96 96 114 114 114 114 114 114 97, 94, 9.9, 86 97 97 94 94 - - - - - - - - 9.9 86 - 94 94 94
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3500 4000 4000 4000 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 4000 4000 4000 3000, 3500, 2800, 4500 3000 3000 3500 3500 - - - - - - - - 2800 4500 - 3500 3500 3500
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I I I I I I I I, Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng I I I I - - - - - - - - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng I - I I I
Số lượng xy lanh 4, 3 4 4 4 4 4 4 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4, 3 4 4 3 3 - - - - - - - - 4 4 - 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước Trước - - - - - - - - Phía trước - - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - - - - - - - Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số MT, AT MT MT MT MT AT AT MT MT AT MT MT MT MT AT AT MT, AT, Số sàn MT AT MT AT - - - - - - - - Số sàn AT - MT AT AT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 5 4 4 5 5 4 5 5 5 5 4 4 5, 4 5 4 5 4 - - - - - - - - 5 4 - 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37, 43 37 37 43 43 37 43 43 43 43 37 37 43 43 37 43 35 - - 35 35 - - - - - - - - 35 35 - 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - - - - - - - - 142 - - - - - - - - - - - - - 142 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.4, 5.93, 6.01, 6.0, 5.99, 5.6, 6.6 5.4 5.4 5.93 6.01 6.0 5.99 - - - 5.4 5.4 5.6 5.4 6.0 6.6 5.6, 5.9, 5.8 - - 5.6 5.9 - - - - - - - - - 5.8 - 5.6 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8, 7.77, 7.91, 7.6, 7.44, 7.27, 6.78, 7.88 6.8 6.8 7.77 7.91 7.6 7.44 - - - 6.8 6.8 7.27 6.78 7.6 7.88 - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 4.86, 4.91, 5.0, 5.16, 4.63, 4.56, 5.91 4.6 4.6 4.86 4.91 5.0 5.16 - - - 4.6 4.6 4.63 4.56 5.0 5.91 - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - - - - Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - Euro 3 - - Euro 3 Euro 3 - - - - - - - - - - - Euro 3 Euro 3 Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson Strut, MacPherson, Độc lập MacPherson, McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson MacPherson - - - - - - - - Độc lập MacPherson McPherson - MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam Axle), Thanh xoắn, Phụ thuộc, thanh xoắn, lò xo Thanh xoắn (Torsion Beam Axle) Thanh xoắn (Torsion Beam Axle) Thanh xoắn Thanh xoắn - - - - - - - - Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn, lò xo - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - - - - - - - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - - - - - - - - Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - - - - - Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - Halogen Halogen - - - - - - - - - Halogen - Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột, Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột, Vây cá - - Dạng cột Dạng cột - - - - - - - - - Dạng cột - Dạng cột Dạng cột Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - - - - - - - - - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - - - - - - - - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Da Da Da Nỉ Da Da Nỉ Da Nỉ Da Da Nỉ, Vải, Da Nỉ Nỉ - - - - - - - - - - Vải Da - - - -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 5.3 inch, 2.8 inch, Analog LCD 5.3 inch 2.8 inch Analog Analog LCD 5.3 inch Analog Analog Analog Analog LCD 5.3 inch 2.8 inch LCD 5.3 inch Analog LCD 5.3 inch Analog Đồng hồ cơ, Analog Đồng hồ cơ Đồng hồ cơ Analog Analog - - - - - - - - - Analog - Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Urethane Da Da Da Urethane Da Da Urethane Da Urethane Da Da Urethane, 3 chấu, bọc da Urethane Urethane - - - - - - - - - - - 3 chấu, bọc da - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - - - - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - - - - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - - - - - - - - Gập 60:40 - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - - - Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng, 1 - - 1 vùng 1 vùng - - - - - - - - - 1 - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Màn hình giải trí Màn hình AVN cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường, Không có, AVN 8 inch Màn hình AVN cảm ứng 8 inch - Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch - AVN 8 inch, tích hợp dẫn đường Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Đài Radio/CD, Đài CD/Radio Đài Radio/CD Đài Radio/CD - - - - - - - - - - Đài CD/Radio - - - - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 2 loa, 4, 4 loa 2 loa 2 loa - - - - - - - - - - 4 4 loa - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, tự động bên lái, 1 chạm ghế lái, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, tự động bên lái Kính chỉnh điện phía trước, Chỉnh điện phía trước, Chỉnh điện Kính chỉnh điện phía trước Kính chỉnh điện phía trước - - - - - - - - - - Chỉnh điện phía trước Chỉnh điện - - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto, USB, AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto Radio, USB, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto Radio, USB, Bluetooth Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth Radio/AUX, Radio, USB, AUX, CD/MP3/AUX/USB Radio/AUX Radio/AUX Radio, USB Radio, USB - - - - - - - - AUX CD/MP3/AUX/USB - Radio, USB Radio, USB Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 1 2 2 2 1 2 2 1 2 1 2 2 1, 2 1 1 2 2 - - - - - - - - - 2 - 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm, Dây đai 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho hàng ghế trước, Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho hàng ghế trước 3 điểm cho hàng ghế trước - - - - - - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Không có Không có Không có Camera lùi Không có Không có Không có Không có Không có Không có Camera lùi Không có Camera lùi Không có Camera lùi - - - - - - - - - - - - - Camera lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎