Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i10 năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 2 3 2 3 2 3 2
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2013 2019 2013 2019 2013 2019 2013
Năm kết thúc thế hệ - 2019 - 2019 - 2019 - 2019
Mã thế hệ AI3 AI AI3 AI AI3 AI AI3 AI
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1197 998 1197
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Hatchback
Sedan
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3805 3765 3805 3765 3805 3995
Chiều Rộng (mm) 1680 1660 1680 1660 1680 1660 1680 1660
Chiều Cao (mm) 1520 1505 1520 1505 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2425 2450 2425 2450 2425 2450 2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1476 1479 1476 1479 1476 1479 1476 1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1491 1493 1491 1493 1491 1493 1491 1493
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 152 157 152 157 152 157 152
Kích thước lốp/lazang 175/60 R15 165/70 R14 (mâm thép) 165/65 R14 175/60 R15 165/65 R14 165/70 R14 165/70 R14 (mâm thép) 165/70 R14 165/65 R14 175/60 R15 165/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 970 - 970 - - 1020 960 - 1020
Trọng lượng toàn tải (kg) 1400 - 1400 - - 1450 - 1450
Dung tích khoang hành lý (lít) - 256 - 256 - 256 - 256
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.0L Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI
Công suất cực đại (kW) 61 48.5 61
Công suất cực đại (hp) 83 66 83
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 96 114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 3500 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh 4 3 4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT AT MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 4 5 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 43 37 43 37 43 37 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.4 5.93 6.01 6.0 5.99 - 5.4 5.6 5.4 6.0 6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 7.77 7.91 7.6 7.44 - 6.8 7.27 6.78 7.6 7.88
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.86 4.91 5.0 5.16 - 4.6 4.63 4.56 5.0 5.91
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 - Euro 5 - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá Dạng cột
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✕︎
✔︎
✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎ ✕︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 5.3 inch 2.8 inch Analog LCD 5.3 inch Analog LCD 5.3 inch 2.8 inch LCD 5.3 inch Analog LCD 5.3 inch Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da Urethane Da Urethane Da Urethane Da Urethane Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
Màn hình giải trí Màn hình AVN cảm ứng 8 inch - Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch - AVN 8 inch, tích hợp dẫn đường Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, tự động bên lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto Radio, USB, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto Radio, USB, Bluetooth Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2 1 2 1 2 1 2 1 2
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Camera Không có Camera lùi Không có Camera lùi Không có Camera lùi Không có
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎