So sánh xe Chevrolet Spark 2008 vs Hyundai i10 2021

Chevrolet Spark 2008

×

Hyundai i10 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 3, 2 3 3 2 2 3 2 2 2 2 3 3 2 2 3 2
Năm bắt đầu thế hệ 2005 2005 2005 2005 2005 2019, 2013 2019 2019 2013 2013 2019 2013 2013 2013 2013 2019 2019 2013 2013 2019 2013
Năm kết thúc thế hệ 2009 2009 2009 2009 2009 2019 - - 2019 2019 - 2019 2019 2019 2019 - - 2019 2019 - 2019
Mã thế hệ M200 M200 M200 M200 M200 AI3, AI AI3 AI3 AI AI AI3 AI AI AI AI AI3 AI3 AI AI AI3 AI
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 796 796 796 796 796 1197, 998 1197 1197 1197 1197 1197 1197 998 998 998 1197 1197 1197 1197 1197 1197
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5, 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3495 3495 3495 3495 3495 3805, 3765, 3995 3805 3805 3765 3765 3805 3765 3765 3765 3765 3805 3995 3995 3995 3995 3995
Chiều Rộng (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1680, 1660 1680 1680 1660 1660 1680 1660 1660 1660 1660 1680 1680 1680 1660 1680 1660
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520, 1505 1520 1520 1505 1505 1520 1505 1505 1505 1505 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2345 2345 2345 2345 2345 2450, 2425 2450 2450 2425 2425 2450 2425 2425 2425 2425 2450 2450 2450 2425 2450 2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1310 1310 1310 1310 1310 1476, 1479 1476 1476 1479 1479 1476 1479 1479 1479 1479 1476 1476 1479 1479 1476 1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1275 1275 1275 1275 1275 1491, 1493 1491 1491 1493 1493 1491 1493 1493 1493 1493 1491 1491 1493 1493 1491 1493
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 157, 152 157 157 152 152 157 152 152 152 152 157 157 157 152 157 152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - - - - - - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 155/65R13 155/65R13 155/65R13 155/65R13 155/65R13 175/60 R15, 165/70 R14 (mâm thép), 165/65 R14, 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 (mâm thép) 165/65 R14 165/65 R14 175/60 R15 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/65 R14 165/70 R14 165/70 R14 (mâm thép) 165/70 R14 165/65 R14 175/60 R15 165/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 818 818 818 818 818 970, 1020, 960 970 970 - - 970 - - - - - - 1020 960 - 1020
Trọng lượng toàn tải (kg) 1270 1270 1270 1270 1270 1400, 1450 1400 1400 - - 1400 - - - - - - 1450 1450 - 1450
Dung tích khoang hành lý (lít) 845 845 845 845 845 256 - - 256 256 - 256 256 256 256 - - 256 256 - 256

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI, Kappa 1.0L Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.0L Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI
Công suất cực đại (kW) 38 38 38 38 38 61, 48.5 61 61 61 61 61 61 48.5 48.5 48.5 61 61 61 61 61 61
Công suất cực đại (hp) 52 52 52 52 52 83, 66 83 83 83 83 83 83 66 66 66 83 83 83 83 83 83
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000, 5500 6000 6000 6000 6000 6000 6000 5500 5500 5500 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 72 72 72 72 72 114, 96 114 114 114 114 114 114 96 96 96 114 114 114 114 114 114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4400 4400 4400 4000, 3500 4000 4000 4000 4000 4000 4000 3500 3500 3500 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I I I I I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 3 4, 3 4 4 4 4 4 4 3 3 3 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT MT, AT MT MT MT MT AT AT MT MT AT MT MT MT MT AT AT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 5, 4 5 5 5 5 4 4 5 5 4 5 5 5 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 37, 43 37 37 43 43 37 43 43 43 43 37 37 43 43 37 43
Tốc độ tối đa (km/h) 145 145 145 145 145 - - - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 5.4, 5.93, 6.01, 6.0, 5.99, 5.6, 6.6 5.4 5.4 5.93 6.01 6.0 5.99 - - - 5.4 5.4 5.6 5.4 6.0 6.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 6.8, 7.77, 7.91, 7.6, 7.44, 7.27, 6.78, 7.88 6.8 6.8 7.77 7.91 7.6 7.44 - - - 6.8 6.8 7.27 6.78 7.6 7.88
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.6, 4.86, 4.91, 5.0, 5.16, 4.63, 4.56, 5.91 4.6 4.6 4.86 4.91 5.0 5.16 - - - 4.6 4.6 4.63 4.56 5.0 5.91
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - - - - Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột, Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - Tùy chọn - - - - - - - - - - - ✔︎ ✕︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Da Da Da Nỉ Da Da Nỉ Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog LCD 5.3 inch, 2.8 inch, Analog LCD 5.3 inch 2.8 inch Analog Analog LCD 5.3 inch Analog Analog Analog Analog LCD 5.3 inch 2.8 inch LCD 5.3 inch Analog LCD 5.3 inch Analog
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Da, Urethane Da Urethane Da Urethane Da Da Da Urethane Da Da Urethane Da Urethane Da Da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Màn hình giải trí - - - - - Màn hình AVN cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường, Không có, AVN 8 inch Màn hình AVN cảm ứng 8 inch - Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Không có Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch - AVN 8 inch, tích hợp dẫn đường Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay, 4 kính chỉnh điện 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 4 kính chỉnh điện 4 kính chỉnh điện Chỉnh điện, tự động bên lái, 1 chạm ghế lái, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm xuống kính tự động bên lái Chỉnh điện, tự động bên lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, tự động bên lái
Chuẩn kết nối FM/AM FM/AM FM/AM FM/AM FM/AM Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto, USB, AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto Radio, USB, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto Radio, USB, Bluetooth Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 2, 1 2 1 2 1 2 2 2 1 2 2 1 2 1 2 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, Dây đai 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ -
Camera - - - - - Không có, Camera lùi Không có Không có Không có Không có Camera lùi Không có Không có Không có Không có Không có Không có Camera lùi Không có Camera lùi Không có
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎