So sánh xe Chevrolet Spark 2008 vs VinFast Fadil 2021

Chevrolet Spark 2008

×

VinFast Fadil 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2005 2005 2005 2005 2005 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2009 2009 2009 2009 2009 - - - -
Mã thế hệ M200 M200 M200 M200 M200 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 796 796 796 796 796 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3495 3495 3495 3495 3495 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2345 2345 2345 2345 2345 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1310 1310 1310 1310 1310 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1275 1275 1275 1275 1275 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - -
Kích thước lốp/lazang 155/65R13 155/65R13 155/65R13 155/65R13 155/65R13 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 818 818 818 818 818 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1270 1270 1270 1270 1270 386 386 386 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 845 845 845 845 845 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 38 38 38 38 38 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 52 52 52 52 52 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 72 72 72 72 72 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4400 4400 4400 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I I I I I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 3 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 32 32 32 32
Tốc độ tối đa (km/h) 145 145 145 145 145 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Ăng ten - - Ăng ten
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - - -
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 1 1 1
Màn hình giải trí - - - - - Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay, 4 kính chỉnh điện 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 4 kính chỉnh điện 4 kính chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối FM/AM FM/AM FM/AM FM/AM FM/AM USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 2, 6 2 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎