So sánh xe Kia Morning 2026 vs VinFast Fadil 2021

Kia Morning 2026

×

VinFast Fadil 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 3 - VN2025 (2023) 3 3 - VN2025 (2023) 3 - VN2025 (2023) 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019, 2017 2019 2017 2017 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ JA - JA JA - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1248 1248 1248 1248 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595, 3959 3595 3959 3959 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1495 1495 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2400 2400 2400 2400 2385 2385 2385 2385
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151 151 151 151 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 - - - -
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 960 960 - - 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1370 1370 - - 386 386 386 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 255 255 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L MPI, Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Kappa II MPI I4 Kappa II MPI I4 Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) - - - - 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 83 hp, 83 83 hp 83 83 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 Nm, 122 122 Nm 122 122 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 4000 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I4, Thẳng hàng I4 Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm (MPI), Đa điểm Phun đa điểm (MPI) Đa điểm Đa điểm - - - -
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không Không - - - -
Loại hộp số Số sàn, AT Số sàn AT AT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6, 5.8 5.6 5.8 5.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.7, 7.9 6.7 7.9 7.9 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 4.6 4.9 4.6 4.6 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen LED Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Dạng cột, Râu Dạng cột Râu Râu Ăng ten - - Ăng ten
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Simili Da Simili Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD Analog Đơn sắc 4.2‘’ TFT LCD - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 - Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có Không có - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không - - - - - -
Màn hình giải trí Radio, 8 inch Radio 8 inch 8 inch Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống loa 4, 6 4 4 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Kính lái Kính lái - - Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối USB, AUX, Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto USB, AUX Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2, 6 2 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - Lùi Lùi - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ - - - - - -