|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3, 3 - VN2025 (2023) 3 3 - VN2025 (2023) 3 - VN2025 (2023) | 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019, 2017 2019 2017 2017 | 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | JA - JA JA | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1248 1248 1248 1248 | 1399 1399 1399 1399 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A A A A | A A A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3595, 3959 3595 3959 3959 | 3676 3676 3676 3676 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1595 1595 1595 1595 | 1632 1632 1632 1632 | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 1495 1495 | 1530 1530 1530 1530 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2400 2400 2400 2400 | 2385 2385 2385 2385 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 151 151 151 151 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 4.7 4.7 4.7 | - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 | 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 960 960 - - | 993 993 993 993 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1370 1370 - - | 386 386 386 386 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 255 255 - - | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.25L MPI, Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Kappa II MPI I4 Kappa II MPI I4 | Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút | |
| Công suất cực đại (hp) | 83 hp, 83 83 hp 83 83 | 98 98 98 98 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - 6000 6000 | 6200 6200 6200 6200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122 Nm, 122 122 Nm 122 122 | 128 128 128 128 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 - 4000 4000 | 4400 4400 4400 4400 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4, Thẳng hàng I4 Thẳng hàng Thẳng hàng | I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm (MPI), Đa điểm Phun đa điểm (MPI) Đa điểm Đa điểm | - - - - | |
| Loại tăng áp | Không có, Không Không có Không Không | - - - - | |
| Loại hộp số | Số sàn, AT Số sàn AT AT | Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 4 4 | - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 35 35 | 32 32 32 32 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.6, 5.8 5.6 5.8 5.8 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.7, 7.9 6.7 7.9 7.9 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.9, 4.6 4.9 4.6 4.6 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 - - | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson, McPherson MacPherson McPherson McPherson | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen Halogen LED | Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen Halogen LED | Halogen, LED Halogen Halogen LED | |
| Ăng ten | Dạng cột, Râu Dạng cột Râu Râu | Ăng ten - - Ăng ten | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Giá nóc | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Simili Da Simili Da | Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog, Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD Analog Đơn sắc 4.2‘’ TFT LCD | - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Vô lăng | Urethane, Da Urethane Urethane Da | 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ ✕︎ - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 - Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có - Không có Không có | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa sổ trời | Không Không - - | - - - - | |
| Màn hình giải trí | Radio, 8 inch Radio 8 inch 8 inch | Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Hệ thống loa | 4, 6 4 4 6 | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Cửa kính | Kính lái Kính lái - - | Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto USB, AUX Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto | USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 | 2, 6 2 2 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi - Lùi Lùi | - - - - | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✕︎ ✕︎ - - | - - - - | |