So sánh xe Chevrolet Spark 2008 vs Suzuki Celerio 2019

Chevrolet Spark 2008

×

Suzuki Celerio 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2005 2005 2005 2005 2005 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2009 2009 2009 2009 2009 - - -
Mã thế hệ M200 M200 M200 M200 M200 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 796 796 796 796 796 998 998 998
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3495 3495 3495 3495 3495 3600 3600 3600
Chiều Rộng (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1540 1540 1540
Chiều dài cơ sở (mm) 2345 2345 2345 2345 2345 2425 2425 2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1310 1310 1310 1310 1310 1420 1420 1420
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1275 1275 1275 1275 1275 1410 1410 1410
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 155/65R13 155/65R13 155/65R13 155/65R13 155/65R13 165/65R14 165/65R14 165/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 818 818 818 818 818 800, 835 800 835
Trọng lượng toàn tải (kg) 1270 1270 1270 1270 1270 1260 1260 1260
Dung tích khoang hành lý (lít) 845 845 845 845 845 235 235 235

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L K10B K10B K10B
Công suất cực đại (kW) 38 38 38 38 38 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 52 52 52 52 52 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 72 72 72 72 72 90 90 90
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4400 4400 4400 3500 3500 3500
Kiểu dáng động cơ I I I I I - - -
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.0 11.0 11.0
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT MT, CVT MT CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) 145 145 145 145 145 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 4.3, 4.8 4.3 4.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 5.2, 6.0 5.2 6.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 3.7, 4.1 3.7 4.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - -
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane - - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - -
Màn hình giải trí - - - - - Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2”
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 4 4
Cửa kính 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay, 4 kính chỉnh điện 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 4 kính chỉnh điện 4 kính chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối FM/AM FM/AM FM/AM FM/AM FM/AM Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎