So sánh xe Suzuki Celerio 2019 vs VinFast Minio Green 2025

Suzuki Celerio 2019

×

VinFast Minio Green 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 998 998 998 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 4 4
Số cửa 5 5 5 3 3
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3600 3600 3600 3090 3090
Chiều Rộng (mm) 1600 1600 1600 1496 1496
Chiều Cao (mm) 1540 1540 1540 1663.2 1663.2
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2065 2065
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1420 1420 1420 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1410 1410 1410 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 - -
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 165/65R14 165/65R14 13 inch 13 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 800, 835 800 835 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1260 1260 1260 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 235 235 235 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K10B K10B K10B - -
Công suất cực đại (kW) 50 50 50 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 90 90 90 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 3500 - -
Số lượng xy lanh 3 3 3 - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - -
Tỷ số nén động cơ 11.0 11.0 11.0 - -
Loại hộp số MT, CVT MT CVT - -
Số lượng cấp số 5 5 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 6.5 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 85 85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.3, 4.8 4.3 4.8 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 5.2, 6.0 5.2 6.0 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 3.7, 4.1 3.7 4.1 - -
Chế độ vận hành - - - Eco/Normal Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 40 (30 kW) 40 (30 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 65 65
Dung lượng Pin (kWh) - - - 18, 3 18,3
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 210 210
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 24 24

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn MacPherson MacPherson
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều LED LED
Cụm đèn sau - - - LED LED
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao - - - ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng - - - D-cut Urethane D-cut Urethane
Ghế lái - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Số vùng điều hòa - - - 1 1
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” - -
Hệ thống loa 4 4 4 2 2
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 1 1
Dây đai an toàn Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎