So sánh xe Peugeot 107 2010 vs Suzuki Celerio 2019

Peugeot 107 2010

×

Suzuki Celerio 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 996, 1398 996 1398 998 998 998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A - A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3430 3430 - 3600 3600 3600
Chiều Rộng (mm) 1630 1630 - 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1470 1470 - 1540 1540 1540
Chiều dài cơ sở (mm) 2340 2340 - 2425 2425 2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1420 1420 1420
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1410 1410 1410
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 - 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 155/65 R14 155/65 R14 - 165/65R14 165/65R14 165/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 800, 835 800 835
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1260 1260 1260
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 235 235 235

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1KR-FE 1KR-FE - K10B K10B K10B
Công suất cực đại (kW) 50 50 - 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 68 68 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 93 93 - 90 90 90
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3600 3600 - 3500 3500 3500
Kiểu dáng động cơ I I - - - -
Số lượng xy lanh 3 3 - 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm Phun đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - 11.0 11.0 11.0
Loại hộp số AMT AMT - MT, CVT MT CVT
Số lượng cấp số 5 5 - 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 - 35 35 35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 4.3, 4.8 4.3 4.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 5.2, 6.0 5.2 6.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 3.7, 4.1 3.7 4.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson - MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều
Cụm đèn sau Halogen Halogen - - - -
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ - Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - - - -
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - - Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2”
Hệ thống loa - - - 4 4 4
Chuẩn kết nối Radio/CD Radio/CD - Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 - 2 2 2
Dây đai an toàn - - - Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - - -