So sánh xe Hyundai i10 2026 vs Peugeot 107 2010

Hyundai i10 2026

×

Peugeot 107 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 996, 1398 996 1398
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3430 3430 -
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1630 1630 -
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1470 1470 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2340 2340 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.6 4.6 -
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 155/65 R14 155/65 R14 -
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI 1KR-FE 1KR-FE -
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 50 50 -
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 68 68 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 93 93 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 3600 3600 -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 3 3 -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun đa điểm Phun đa điểm -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT AMT AMT -
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 35 35 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson -
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn Thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa thông gió Đĩa thông gió -
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen Halogen -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch Analog Analog -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane - - -
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có - - -
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth Radio/CD Radio/CD -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 2 2 -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -